have not

/ˈhav-ˌnät/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của có-không.
    Alternative form of have-not.
🎬 Nghe “have not” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish